Trang chủ6743 • TPE
add
Ampacs Corp
Giá đóng cửa hôm trước
22,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,10 NT$ - 22,60 NT$
Phạm vi một năm
22,00 NT$ - 38,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T TWD
Số lượng trung bình
177,72 N
Tỷ số P/E
31,27
Tỷ lệ cổ tức
6,76%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | -5,35% |
Chi phí hoạt động | 168,00 Tr | 1,83% |
Thu nhập ròng | 47,30 Tr | 311,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | 323,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 252,06 Tr | 39,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 827,88 Tr | 118,95% |
Tổng tài sản | 9,11 T | -3,42% |
Tổng nợ | 6,44 T | -0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,30 Tr | 311,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 188,33 Tr | -64,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -137,50 Tr | -781,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -184,00 Tr | 60,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,56 Tr | -81,70% |
Dòng tiền tự do | 725,74 Tr | 29,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web