Trang chủ6745 • TYO
add
Tập đoàn Hochiki
Giá đóng cửa hôm trước
2.114,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.061,00 ¥ - 2.130,00 ¥
Phạm vi một năm
676,67 ¥ - 2.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
164,66 T JPY
Số lượng trung bình
349,89 N
Tỷ số P/E
18,41
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,22 T | 1,78% |
Chi phí hoạt động | 7,27 T | 7,67% |
Thu nhập ròng | 2,65 T | 1,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,74 | -0,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,61 T | 77,49% |
Tổng tài sản | 89,74 T | 7,20% |
Tổng nợ | 25,21 T | -5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,65 T | 1,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 4, 1918
Trang web
Nhân viên
2.383