Trang chủ6754 • TYO
add
Anritsu
Giá đóng cửa hôm trước
2.986,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.873,50 ¥ - 3.010,00 ¥
Phạm vi một năm
1.145,00 ¥ - 3.198,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
395,59 T JPY
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
35,19
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,38 T | 6,71% |
Chi phí hoạt động | 11,75 T | 11,38% |
Thu nhập ròng | 2,51 T | -5,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,55 | -11,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,95 T | 16,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,02 T | -20,20% |
Tổng tài sản | 168,53 T | 3,78% |
Tổng nợ | 40,58 T | 13,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,51 T | -5,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 837,00 Tr | -85,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,14 T | -1.123,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,65 T | 12,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,54 T | -423,00% |
Dòng tiền tự do | -2,52 T | -183,73% |
Giới thiệu
Anritsu Corporation is a Japanese multinational corporation in the telecommunications electronics equipment market. A global pioneer for producing the world's first wireless telephone network, Anritsu's revenue numbers near US$782 million. Wikipedia
Ngày thành lập
1900
Trang web
Nhân viên
3.966