Trang chủ6757 • TPE
add
Tigerair Taiwan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,00 NT$ - 51,00 NT$
Phạm vi một năm
47,15 NT$ - 109,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,52 T TWD
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
9,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,31 T | 13,87% |
Chi phí hoạt động | 381,76 Tr | -38,68% |
Thu nhập ròng | 497,99 Tr | 68,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,55 | 48,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,08 | 71,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 796,34 Tr | 75,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,80 T | -6,35% |
Tổng tài sản | 25,79 T | 15,25% |
Tổng nợ | 18,47 T | 25,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 459,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 497,99 Tr | 68,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,45 T | 28,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -513,41 Tr | -1.440,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,34 T | -2.451,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 T | -149,47% |
Dòng tiền tự do | -858,62 Tr | -155,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
881