Trang chủ6757 • TYO
add
OSG Corporation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
811,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
816,00 ¥ - 825,00 ¥
Phạm vi một năm
699,00 ¥ - 1.018,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,54 T JPY
Số lượng trung bình
10,45 N
Tỷ số P/E
40,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | 4,55% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | -1,14% |
Thu nhập ròng | 89,00 Tr | 236,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,35 | 231,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,50 Tr | 52.700,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 T | -5,03% |
Tổng tài sản | 6,46 T | 1,06% |
Tổng nợ | 3,65 T | 4,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,00 Tr | 236,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 8, 1970
Trang web
Nhân viên
349