Trang chủ6768 • TPE
add
Sports Gear Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
88,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
84,50 NT$ - 88,00 NT$
Phạm vi một năm
84,50 NT$ - 127,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,93 T TWD
Số lượng trung bình
592,62 N
Tỷ số P/E
12,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,95 T | -4,90% |
Chi phí hoạt động | 584,51 Tr | 1,96% |
Thu nhập ròng | 290,62 Tr | -37,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,87 | -34,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,45 | -38,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 463,82 Tr | -20,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,74 T | -25,90% |
Tổng tài sản | 21,98 T | -6,77% |
Tổng nợ | 6,95 T | -16,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 290,62 Tr | -37,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 514,04 Tr | 289,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -621,29 Tr | -35,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 269,37 Tr | -73,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 354,16 Tr | -68,57% |
Dòng tiền tự do | -208,24 Tr | 63,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
32.946