Trang chủ6775 • TYO
add
TB Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
124,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
126,00 ¥ - 128,00 ¥
Phạm vi một năm
98,00 ¥ - 233,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,78 T JPY
Số lượng trung bình
2,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 490,00 Tr | -8,92% |
Chi phí hoạt động | 365,00 Tr | -1,35% |
Thu nhập ròng | -73,00 Tr | -46,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,90 | -60,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -61,00 Tr | -45,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 258,00 Tr | 37,97% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 2,45% |
Tổng nợ | 964,00 Tr | 25,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 460,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -73,00 Tr | -46,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -70,00 Tr | -288,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 Tr | 40,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 Tr | 57,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -75,00 Tr | -158,62% |
Dòng tiền tự do | -43,12 Tr | -804,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 11, 1946
Trang web
Nhân viên
125