Trang chủ6776 • TPE
add
Weblink International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
58,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
57,00 NT$ - 59,10 NT$
Phạm vi một năm
42,77 NT$ - 75,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,22 T TWD
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
13,74
Tỷ lệ cổ tức
5,26%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,06 T | 8,93% |
Chi phí hoạt động | 366,58 Tr | 14,48% |
Thu nhập ròng | 86,79 Tr | 4,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,08 | -3,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 226,63 Tr | 123,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 656,09 Tr | 3,63% |
Tổng tài sản | 11,15 T | 18,82% |
Tổng nợ | 8,11 T | 16,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,79 Tr | 4,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -583,49 Tr | -304,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,28 Tr | 97,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 477,43 Tr | 318,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -86,00 Tr | -451,86% |
Dòng tiền tự do | -628,71 Tr | -194,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
282