Trang chủ6776 • TYO
add
Tensho Electric Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
275,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
271,00 ¥ - 277,00 ¥
Phạm vi một năm
215,00 ¥ - 314,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 T JPY
Số lượng trung bình
22,18 N
Tỷ số P/E
4,58
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,78 T | -20,46% |
Chi phí hoạt động | 816,00 Tr | -6,53% |
Thu nhập ròng | 278,00 Tr | 2,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | 28,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 858,75 Tr | -1,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,87 T | -33,97% |
Tổng tài sản | 22,22 T | -26,35% |
Tổng nợ | 11,70 T | -36,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 278,00 Tr | 2,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
727