Trang chủ6777 • TYO
add
Santec Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
17.790,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18.590,00 ¥ - 19.190,00 ¥
Phạm vi một năm
3.375,00 ¥ - 25.660,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
227,38 T JPY
Số lượng trung bình
239,45 N
Tỷ số P/E
36,25
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,47 T | 59,33% |
Chi phí hoạt động | 2,08 T | 34,32% |
Thu nhập ròng | 2,04 T | 53,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,12 | -3,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,88 T | 68,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,71 T | 21,98% |
Tổng tài sản | 35,59 T | 26,98% |
Tổng nợ | 10,78 T | 49,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,04 T | 53,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 1979
Trang web
Nhân viên
350