Trang chủ6778 • TYO
add
Artiza Networks Inc
Giá đóng cửa hôm trước
634,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
633,00 ¥ - 643,00 ¥
Phạm vi một năm
502,00 ¥ - 695,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,08 T JPY
Số lượng trung bình
13,96 N
Tỷ số P/E
31,32
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 807,00 Tr | -4,50% |
Chi phí hoạt động | 297,00 Tr | -10,00% |
Thu nhập ròng | 246,00 Tr | -2,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,48 | 1,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 281,50 Tr | -3,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 T | -16,10% |
Tổng tài sản | 7,95 T | -6,78% |
Tổng nợ | 1,36 T | -27,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 246,00 Tr | -2,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 12, 1990
Trang web
Nhân viên
161