Trang chủ6782 • TPE
add
Visco Vision Inc
Giá đóng cửa hôm trước
197,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
191,00 NT$ - 198,50 NT$
Phạm vi một năm
123,00 NT$ - 216,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,06 T TWD
Số lượng trung bình
355,83 N
Tỷ số P/E
13,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 16,87% |
Chi phí hoạt động | 188,30 Tr | 11,87% |
Thu nhập ròng | 250,97 Tr | 102,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,51 | 73,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,98 | 103,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 440,63 Tr | 51,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 771,56 Tr | -1,39% |
Tổng tài sản | 6,00 T | 13,12% |
Tổng nợ | 1,56 T | -1,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 250,97 Tr | 102,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 499,68 Tr | -5,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -256,39 Tr | -137,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -460,34 Tr | -99,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -172,82 Tr | -218,76% |
Dòng tiền tự do | 299,83 Tr | -28,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
762