Trang chủ6785 • TYO
add
Suzuki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.708,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.726,00 ¥ - 2.764,00 ¥
Phạm vi một năm
1.289,00 ¥ - 3.135,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,68 T JPY
Số lượng trung bình
56,73 N
Tỷ số P/E
12,56
Tỷ lệ cổ tức
3,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,09 T | 22,46% |
Chi phí hoạt động | 703,43 Tr | 16,85% |
Thu nhập ròng | 1,02 T | 41,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,13 | 15,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 T | 18,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,46 T | 10,44% |
Tổng tài sản | 43,62 T | 10,04% |
Tổng nợ | 13,10 T | 4,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 T | 41,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.091