Trang chủ6789 • TPE
add
VisEra Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
318,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
314,00 NT$ - 327,00 NT$
Phạm vi một năm
166,50 NT$ - 383,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
101,22 T TWD
Số lượng trung bình
5,48 Tr
Tỷ số P/E
79,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,29 T | -14,87% |
Chi phí hoạt động | 183,34 Tr | -34,56% |
Thu nhập ròng | 385,10 Tr | -30,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,83 | -18,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,21 | -30,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 927,35 Tr | -26,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,53 T | -14,06% |
Tổng tài sản | 22,33 T | -9,75% |
Tổng nợ | 3,90 T | -41,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 318,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 385,10 Tr | -30,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,25 T | -8,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -343,34 Tr | -13,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -583,70 Tr | 13,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 326,48 Tr | -17,73% |
Dòng tiền tự do | 926,45 Tr | 25,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1.562