Trang chủ6794 • TPE
add
Unicocell Biomed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
80,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
79,60 NT$ - 81,60 NT$
Phạm vi một năm
60,80 NT$ - 96,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,19 T TWD
Số lượng trung bình
70,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,36 Tr | -41,33% |
Chi phí hoạt động | 39,39 Tr | 29,69% |
Thu nhập ròng | -29,74 Tr | -35,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -468,06 | -130,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,28 Tr | -72,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 746,27 Tr | 35,63% |
Tổng tài sản | 946,01 Tr | 21,61% |
Tổng nợ | 80,58 Tr | -13,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 865,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,74 Tr | -35,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,72 Tr | -43,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -160,78 Tr | -966,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 176,82 Tr | 22.538,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,67 Tr | -1.570,00% |
Dòng tiền tự do | -20,94 Tr | -26,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
46