Trang chủ6797 • TYO
add
Nagoya Electric Works Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.197,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.196,00 ¥ - 1.204,00 ¥
Phạm vi một năm
915,00 ¥ - 1.370,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,46 T JPY
Số lượng trung bình
8,93 N
Tỷ số P/E
7,36
Tỷ lệ cổ tức
3,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,11 T | -4,02% |
Chi phí hoạt động | 751,00 Tr | 1,76% |
Thu nhập ròng | 261,00 Tr | -52,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,35 | -50,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 449,00 Tr | -42,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,97 T | 115,26% |
Tổng tài sản | 27,10 T | 1,79% |
Tổng nợ | 4,50 T | -19,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 261,00 Tr | -52,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 5, 1958
Trang web
Nhân viên
425