Trang chủ6799 • TPE
add
M3 Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
74,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
73,20 NT$ - 74,60 NT$
Phạm vi một năm
70,60 NT$ - 128,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,18 T TWD
Số lượng trung bình
185,66 N
Tỷ số P/E
20,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 237,16 Tr | 7,11% |
Chi phí hoạt động | 64,54 Tr | -0,13% |
Thu nhập ròng | 60,29 Tr | 100,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,42 | 87,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,41 | 95,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,29 Tr | 22,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 T | 19,44% |
Tổng tài sản | 1,90 T | 8,40% |
Tổng nợ | 246,91 Tr | 24,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,29 Tr | 100,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 106,48 Tr | 15.758,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,37 Tr | 43,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,80 Tr | 14.618,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,34 Tr | 177,02% |
Dòng tiền tự do | 73,32 Tr | 1.076,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web