Trang chủ6822 • TYO
add
Oi Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.050,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.050,00 ¥ - 5.180,00 ¥
Phạm vi một năm
2.196,00 ¥ - 5.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,45 T JPY
Số lượng trung bình
11,38 N
Tỷ số P/E
5,22
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,24 T | 6,02% |
Chi phí hoạt động | 1,27 T | 18,11% |
Thu nhập ròng | 362,00 Tr | -8,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 | -13,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 659,50 Tr | -9,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 T | -11,17% |
Tổng tài sản | 26,35 T | 22,18% |
Tổng nợ | 16,62 T | 26,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 362,00 Tr | -8,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 1, 1950
Trang web
Nhân viên
948