Trang chủ6835 • TPE
add
Complex Micro Interconnection Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
36,80 NT$ - 37,70 NT$
Phạm vi một năm
33,30 NT$ - 49,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,47 T TWD
Số lượng trung bình
220,61 N
Tỷ số P/E
39,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 521,76 Tr | -16,67% |
Chi phí hoạt động | 98,78 Tr | -3,95% |
Thu nhập ròng | 2,72 Tr | -97,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,52 | -97,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,84 Tr | -96,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 147,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | -19,60% |
Tổng tài sản | 4,11 T | 3,68% |
Tổng nợ | 2,26 T | 8,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,72 Tr | -97,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,92 Tr | -49,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -153,51 Tr | -307,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 274,60 Tr | -48,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 252,33 Tr | -59,94% |
Dòng tiền tự do | -91,83 Tr | -264,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web