Trang chủ6837 • TYO
add
Kyosha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
288,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
289,00 ¥ - 294,00 ¥
Phạm vi một năm
284,00 ¥ - 415,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,27 T JPY
Số lượng trung bình
16,56 N
Tỷ số P/E
17,34
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,18 T | -9,27% |
Chi phí hoạt động | 801,00 Tr | -5,43% |
Thu nhập ròng | 70,00 Tr | -74,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,13 | -72,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 495,75 Tr | -18,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,82 T | 13,29% |
Tổng tài sản | 23,89 T | -0,59% |
Tổng nợ | 14,33 T | -4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,00 Tr | -74,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
1.223