Trang chủ6840 • TYO
add
AKIBA Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
445,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
441,00 ¥ - 456,00 ¥
Phạm vi một năm
186,00 ¥ - 648,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T JPY
Số lượng trung bình
258,21 N
Tỷ số P/E
10,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,50 T | 69,07% |
Chi phí hoạt động | 834,00 Tr | 5,30% |
Thu nhập ròng | 172,00 Tr | 31,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,29 | -22,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 298,25 Tr | 19,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,35 T | -8,26% |
Tổng tài sản | 15,04 T | 15,49% |
Tổng nợ | 10,67 T | 16,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 172,00 Tr | 31,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 1968
Trang web
Nhân viên
266