Trang chủ6850 • TYO
add
Chino Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.494,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.492,00 ¥ - 1.514,00 ¥
Phạm vi một năm
809,50 ¥ - 1.874,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,72 T JPY
Số lượng trung bình
102,58 N
Tỷ số P/E
13,10
Tỷ lệ cổ tức
2,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,11 T | 12,32% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 4,11% |
Thu nhập ròng | 451,00 Tr | 35,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,34 | 20,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,40 T | 148,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,50 T | — |
Tổng tài sản | 38,79 T | — |
Tổng nợ | 13,41 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 451,00 Tr | 35,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1913
Trang web
Nhân viên
1.093