Trang chủ6855 • TYO
add
Japan Electronic Materials Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.700,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.830,00 ¥ - 6.010,00 ¥
Phạm vi một năm
1.252,00 ¥ - 10.270,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
85,78 T JPY
Số lượng trung bình
775,45 N
Tỷ số P/E
15,18
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,35 T | 70,57% |
Chi phí hoạt động | 1,32 T | 20,71% |
Thu nhập ròng | 1,77 T | 151,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,19 | 47,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,67 T | 154,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,28 T | 17,74% |
Tổng tài sản | 41,57 T | 18,41% |
Tổng nợ | 11,19 T | 24,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 T | 151,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 4, 1960
Trang web
Nhân viên
1.154