Trang chủ6863 • TYO
add
Nireco Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.027,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.019,00 ¥ - 2.062,00 ¥
Phạm vi một năm
1.355,00 ¥ - 2.397,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,97 T JPY
Số lượng trung bình
25,64 N
Tỷ số P/E
11,12
Tỷ lệ cổ tức
5,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 T | -2,52% |
Chi phí hoạt động | 671,00 Tr | 2,44% |
Thu nhập ròng | 322,00 Tr | -30,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,41 | -28,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 397,25 Tr | -32,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,03 T | 6,70% |
Tổng tài sản | 19,74 T | 6,93% |
Tổng nợ | 3,34 T | 42,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 322,00 Tr | -30,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
466