Trang chủ6867 • TYO
add
Leader Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
414,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
414,00 ¥ - 420,00 ¥
Phạm vi một năm
333,00 ¥ - 844,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 T JPY
Số lượng trung bình
13,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | 6,94% |
Chi phí hoạt động | 656,00 Tr | -7,48% |
Thu nhập ròng | -77,00 Tr | -650,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,46 | -614,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,00 Tr | -149,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 917,00 Tr | 3,62% |
Tổng tài sản | 5,12 T | 22,53% |
Tổng nợ | 1,74 T | 51,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,00 Tr | -650,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1954
Nhân viên
129