Trang chủ6874 • TYO
add
Kyoritsu Electric Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.660,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.660,00 ¥ - 2.680,00 ¥
Phạm vi một năm
1.750,00 ¥ - 2.930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,25 T JPY
Số lượng trung bình
6,14 N
Tỷ số P/E
9,86
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,74 T | -3,27% |
Chi phí hoạt động | 1,29 T | 9,86% |
Thu nhập ròng | 724,00 Tr | 0,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | 3,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 933,00 Tr | -14,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,26 T | 23,52% |
Tổng tài sản | 32,90 T | 1,70% |
Tổng nợ | 11,02 T | -14,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 724,00 Tr | 0,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 2, 1959
Trang web
Nhân viên
840