Trang chủ6898 • TYO
add
Tomita Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.900,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.865,00 ¥ - 4.030,00 ¥
Phạm vi một năm
2.174,00 ¥ - 4.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 T JPY
Số lượng trung bình
2,22 N
Tỷ số P/E
26,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 444,00 Tr | 12,41% |
Chi phí hoạt động | 131,00 Tr | 1,55% |
Thu nhập ròng | -28,00 Tr | 39,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,31 | 45,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,75 Tr | 44,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | -10,90% |
Tổng tài sản | 4,66 T | -2,63% |
Tổng nợ | 679,00 Tr | -27,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 816,89 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,00 Tr | 39,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
268