Trang chủ6899 • TYO
add
Asti Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.328,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.325,00 ¥ - 2.365,00 ¥
Phạm vi một năm
1.588,00 ¥ - 2.799,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,03 T JPY
Số lượng trung bình
10,55 N
Tỷ số P/E
16,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,55 T | -15,77% |
Chi phí hoạt động | 1,32 T | 3,28% |
Thu nhập ròng | 376,00 Tr | -55,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,42 | -47,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 859,25 Tr | -31,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,77 T | 60,32% |
Tổng tài sản | 45,48 T | -5,44% |
Tổng nợ | 20,45 T | -11,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 376,00 Tr | -55,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 5, 1963
Trang web
Nhân viên
4.233