Trang chủ6902 • TPE
add
Gogolook Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
73,30 NT$ - 74,50 NT$
Phạm vi một năm
65,80 NT$ - 125,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,62 T TWD
Số lượng trung bình
48,13 N
Tỷ số P/E
46,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 300,62 Tr | 21,47% |
Chi phí hoạt động | 230,25 Tr | 1,88% |
Thu nhập ròng | 46,16 Tr | 1.408,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,36 | 1.174,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,65 Tr | 46.089,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 347,97 Tr | 39,65% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 38,53% |
Tổng nợ | 589,73 Tr | 12,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 699,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,16 Tr | 1.408,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 Tr | 109,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,62 Tr | -817,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,71 Tr | -43,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,24 Tr | -141,89% |
Dòng tiền tự do | -52,23 Tr | -88,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
235