Trang chủ6904 • TYO
add
Harada Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
465,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
463,00 ¥ - 470,00 ¥
Phạm vi một năm
403,00 ¥ - 512,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,16 T JPY
Số lượng trung bình
9,33 N
Tỷ số P/E
8,17
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,69 T | 0,23% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | -6,93% |
Thu nhập ròng | 698,00 Tr | 100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,53 | 99,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 T | 31,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,53 T | 10,60% |
Tổng tài sản | 36,58 T | -1,26% |
Tổng nợ | 22,44 T | -8,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 698,00 Tr | 100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
3.985