Trang chủ6905 • TYO
add
Cosel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.159,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.162,00 ¥ - 1.187,00 ¥
Phạm vi một năm
916,00 ¥ - 1.382,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,48 T JPY
Số lượng trung bình
196,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,21 T | -2,35% |
Chi phí hoạt động | 1,68 T | 6,85% |
Thu nhập ròng | -234,00 Tr | -10.313,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,77 | -9.525,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,34 Tr | -88,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -110,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,70 T | — |
Tổng tài sản | 59,61 T | — |
Tổng nợ | 4,94 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -234,00 Tr | -10.313,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 7, 1969
Trang web
Nhân viên
729