Trang chủ6906 • TPE
add
Groundhog Inc
Giá đóng cửa hôm trước
68,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
67,20 NT$ - 68,80 NT$
Phạm vi một năm
65,10 NT$ - 153,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,28 T TWD
Số lượng trung bình
74,77 N
Tỷ số P/E
36,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,91 Tr | -18,51% |
Chi phí hoạt động | 66,43 Tr | -0,07% |
Thu nhập ròng | 42,79 Tr | -31,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,98 | -16,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,80 Tr | -41,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 661,62 Tr | -26,84% |
Tổng tài sản | 898,56 Tr | -21,35% |
Tổng nợ | 170,49 Tr | -9,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 728,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,79 Tr | -31,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,98 Tr | -72,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,92 Tr | 123,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,78 Tr | -2,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,12 Tr | -26,53% |
Dòng tiền tự do | 736,88 N | -98,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
137