Trang chủ6908 • TYO
add
Công ty Điện tử Iriso
Giá đóng cửa hôm trước
3.240,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.260,00 ¥ - 3.310,00 ¥
Phạm vi một năm
2.254,00 ¥ - 3.855,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
80,48 T JPY
Số lượng trung bình
110,35 N
Tỷ số P/E
20,36
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,16 T | 7,64% |
Chi phí hoạt động | 3,04 T | -3,71% |
Thu nhập ròng | 1,62 T | -11,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,05 | -17,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,53 T | 5,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,53 T | -3,09% |
Tổng tài sản | 95,88 T | -2,79% |
Tổng nợ | 20,18 T | -11,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,62 T | -11,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 1966
Trang web
Nhân viên
2.936