Trang chủ6909 • TPE
add
Tricorntech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
44,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,00 NT$ - 48,45 NT$
Phạm vi một năm
34,05 NT$ - 57,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 T TWD
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
48,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 214,83 Tr | 14,37% |
Chi phí hoạt động | 65,14 Tr | 8,09% |
Thu nhập ròng | 62,03 Tr | 8,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,87 | -5,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,65 Tr | 31,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 713,23 Tr | 33,71% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 24,34% |
Tổng nợ | 174,52 Tr | 9,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,03 Tr | 8,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,42 Tr | -70,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -273,09 Tr | -950,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,52 Tr | -31,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -250,18 Tr | -501,57% |
Dòng tiền tự do | -12,66 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
138