Trang chủ6915 • TYO
add
Chiyoda Integre Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.335,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.335,00 ¥ - 3.375,00 ¥
Phạm vi một năm
2.264,00 ¥ - 3.530,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,35 T JPY
Số lượng trung bình
19,58 N
Tỷ số P/E
12,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,72 T | -2,55% |
Chi phí hoạt động | 1,92 T | 0,79% |
Thu nhập ròng | 780,00 Tr | -15,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,02 | -12,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | -14,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,87 T | -4,27% |
Tổng tài sản | 50,31 T | -1,94% |
Tổng nợ | 10,03 T | 3,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 780,00 Tr | -15,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1955
Trang web
Nhân viên
2.756