Trang chủ6923 • TPE
add
Chung Tai Resource Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
75,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
74,70 NT$ - 76,00 NT$
Phạm vi một năm
61,20 NT$ - 132,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,83 T TWD
Số lượng trung bình
259,85 N
Tỷ số P/E
24,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 295,55 Tr | -6,40% |
Chi phí hoạt động | 24,42 Tr | 5,85% |
Thu nhập ròng | 87,30 Tr | 12,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,54 | 19,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,63 Tr | -2,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,45 Tr | -86,75% |
Tổng tài sản | 4,13 T | -6,63% |
Tổng nợ | 1,53 T | -9,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,30 Tr | 12,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,55 Tr | 12,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,43 Tr | 39,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,62 Tr | 31,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,45 Tr | 92,49% |
Dòng tiền tự do | -13,31 Tr | -221,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
94