Trang chủ6929 • TYO
add
Nippon Ceramic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.425,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.445,00 ¥ - 3.495,00 ¥
Phạm vi một năm
2.360,00 ¥ - 3.925,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
94,76 T JPY
Số lượng trung bình
123,01 N
Tỷ số P/E
10,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,54 T | -0,23% |
Chi phí hoạt động | 551,00 Tr | -7,86% |
Thu nhập ròng | 1,42 T | 7,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,65 | 7,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 T | 7,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,94 T | -7,40% |
Tổng tài sản | 56,36 T | -3,41% |
Tổng nợ | 6,32 T | 3,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,42 T | 7,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,75 T | 5,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,26 T | 1.477,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 T | -6,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,04 T | 775,00% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 6, 1975
Trang web
Nhân viên
1.377