Trang chủ6931 • TPE
add
Qing Song Health Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,80 NT$ - 50,80 NT$
Phạm vi một năm
48,40 NT$ - 70,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 T TWD
Số lượng trung bình
189,29 N
Tỷ số P/E
36,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 296,77 Tr | 15,74% |
Chi phí hoạt động | 24,55 Tr | 8,34% |
Thu nhập ròng | 40,60 Tr | 186,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,68 | 147,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,87 Tr | 230,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 689,10 Tr | 67,65% |
Tổng tài sản | 2,58 T | 31,92% |
Tổng nợ | 1,41 T | 9,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,60 Tr | 186,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -89,25 Tr | -192,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,16 Tr | -3,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,72 Tr | -734,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -156,13 Tr | -348,30% |
Dòng tiền tự do | -107,99 Tr | -297,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web