Trang chủ6933 • TPE
add
Amax Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
127,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
127,00 NT$ - 139,50 NT$
Phạm vi một năm
115,50 NT$ - 261,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,91 T TWD
Số lượng trung bình
129,52 N
Tỷ số P/E
28,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | 5,68% |
Chi phí hoạt động | 176,55 Tr | 18,08% |
Thu nhập ròng | 57,23 Tr | -29,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,27 | -33,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,18 Tr | 0,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 865,41 Tr | -48,38% |
Tổng tài sản | 3,99 T | -5,68% |
Tổng nợ | 1,70 T | -16,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,23 Tr | -29,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -274,12 Tr | -203,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 109,90 Tr | 1.268,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 163,04 Tr | 194,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,96 Tr | -30,43% |
Dòng tiền tự do | -421,72 Tr | -883,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
412