Trang chủ6936 • TPE
add
Vetnostrum Animal Health Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
34,05 NT$ - 34,70 NT$
Phạm vi một năm
33,55 NT$ - 46,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,51 T TWD
Số lượng trung bình
55,67 N
Tỷ số P/E
18,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 372,68 Tr | 14,49% |
Chi phí hoạt động | 75,70 Tr | 13,44% |
Thu nhập ròng | 45,25 Tr | 25,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,14 | 9,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,62 Tr | 8,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 414,79 Tr | 289,64% |
Tổng tài sản | 1,67 T | 15,97% |
Tổng nợ | 315,76 Tr | 2,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,25 Tr | 25,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 135,62 Tr | 18.729,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,73 Tr | -636,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,84 Tr | 91,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 Tr | 102,05% |
Dòng tiền tự do | 115,02 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
195