Trang chủ6944 • TPE
add
Mega Union Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
810,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
780,00 NT$ - 829,00 NT$
Phạm vi một năm
368,00 NT$ - 858,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
59,82 T TWD
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
24,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,36 T | 73,59% |
Chi phí hoạt động | 286,24 Tr | 116,28% |
Thu nhập ròng | 758,57 Tr | 56,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,16 | -9,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,87 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | 66,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,68 T | 118,37% |
Tổng tài sản | 15,48 T | 58,75% |
Tổng nợ | 7,46 T | 41,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 758,57 Tr | 56,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 T | 86,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -286,31 Tr | -25,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,02 Tr | -42,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,78 T | 106,09% |
Dòng tiền tự do | 1,55 T | 120,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1.278