Trang chủ6952 • TPE
add
Dawushan Farm Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,05 NT$ - 38,35 NT$
Phạm vi một năm
37,10 NT$ - 52,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,60 T TWD
Số lượng trung bình
41,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 548,87 Tr | 10,26% |
Chi phí hoạt động | 48,18 Tr | -12,67% |
Thu nhập ròng | 43,16 Tr | 154,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,86 | 130,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,78 Tr | -22,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -81,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 190,80 Tr | -53,21% |
Tổng tài sản | 3,83 T | 4,40% |
Tổng nợ | 2,06 T | 73,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,16 Tr | 154,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,33 Tr | -25,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -153,74 Tr | -7,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,18 Tr | 33,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -107,59 Tr | -22,53% |
Dòng tiền tự do | -72,71 Tr | -901,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
183