Trang chủ6955 • TYO
add
FDK Corp
Giá đóng cửa hôm trước
460,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
462,00 ¥ - 477,00 ¥
Phạm vi một năm
308,00 ¥ - 542,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,44 T JPY
Số lượng trung bình
259,81 N
Tỷ số P/E
205,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,56 T | -5,93% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | -0,50% |
Thu nhập ròng | 121,00 Tr | -65,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,83 | -62,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | -2,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,40 T | 30,34% |
Tổng tài sản | 48,31 T | -1,03% |
Tổng nợ | 30,49 T | -4,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,00 Tr | -65,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 718,00 Tr | -12,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -640,00 Tr | 21,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 535,00 Tr | -9,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 858,00 Tr | 2,51% |
Dòng tiền tự do | -454,25 Tr | 49,11% |