Trang chủ6958 • TPE
add
Infinite Finance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,60 NT$ - 18,00 NT$
Phạm vi một năm
14,90 NT$ - 22,18 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,98 T TWD
Số lượng trung bình
129,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,48 T | 109,43% |
Chi phí hoạt động | 466,48 Tr | -1,66% |
Thu nhập ròng | -271,88 Tr | -1.283,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,81 | -561,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 40,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,51 T | 51,83% |
Tổng tài sản | 77,75 T | -15,19% |
Tổng nợ | 67,44 T | -17,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 403,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -271,88 Tr | -1.283,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,98 T | 76,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T | 28,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,78 T | -39,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 T | 361,43% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
415