Trang chủ6958 • TYO
add
CMK Corp
Giá đóng cửa hôm trước
548,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
549,00 ¥ - 561,00 ¥
Phạm vi một năm
310,00 ¥ - 652,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,50 T JPY
Số lượng trung bình
836,61 N
Tỷ số P/E
17,59
Tỷ lệ cổ tức
3,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,82 T | 5,84% |
Chi phí hoạt động | 3,03 T | 4,88% |
Thu nhập ròng | 1,67 T | -20,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,48 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,34 T | -1,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,13 T | -23,51% |
Tổng tài sản | 144,22 T | -0,58% |
Tổng nợ | 64,96 T | -4,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,67 T | -20,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
4.483