Trang chủ6960 • TYO
add
Fukuda Denshi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.070,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.960,00 ¥ - 10.200,00 ¥
Phạm vi một năm
5.760,00 ¥ - 10.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
384,64 T JPY
Số lượng trung bình
37,51 N
Tỷ số P/E
15,87
Tỷ lệ cổ tức
1,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,05 T | -2,94% |
Chi phí hoạt động | 12,00 T | 2,17% |
Thu nhập ròng | 4,15 T | -11,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,18 | -8,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,37 T | -8,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,28 T | -4,08% |
Tổng tài sản | 215,97 T | 3,12% |
Tổng nợ | 34,44 T | -0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,15 T | -11,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1939
Trang web
Nhân viên
3.465