Trang chủ6964 • TYO
add
Sanko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
684,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
679,00 ¥ - 692,00 ¥
Phạm vi một năm
515,00 ¥ - 759,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,21 T JPY
Số lượng trung bình
6,38 N
Tỷ số P/E
12,76
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,21 T | 21,37% |
Chi phí hoạt động | 374,00 Tr | -4,10% |
Thu nhập ròng | 250,00 Tr | -15,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,80 | -30,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 490,25 Tr | 26,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,10 T | -33,31% |
Tổng tài sản | 22,64 T | -0,15% |
Tổng nợ | 6,48 T | -6,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 250,00 Tr | -15,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
498