Trang chủ6969 • TPE
add
Transcene Corp
Giá đóng cửa hôm trước
28,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,10 NT$ - 28,50 NT$
Phạm vi một năm
25,82 NT$ - 53,12 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T TWD
Số lượng trung bình
94,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,32 Tr | 58,14% |
Chi phí hoạt động | 22,81 Tr | -13,09% |
Thu nhập ròng | 5,62 Tr | 183,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,31 | 153,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,42 Tr | 145,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,06 Tr | 11,72% |
Tổng tài sản | 1,11 T | -5,69% |
Tổng nợ | 781,96 Tr | -7,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 324,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,62 Tr | 183,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,60 Tr | 328,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,18 Tr | 122,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,55 Tr | -353,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,23 Tr | 146,28% |
Dòng tiền tự do | 22,70 Tr | 128,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web