Trang chủ6F4 • FRA
add
Centurion Finance ASI SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,039 €
Mức chênh lệch một ngày
0,038 € - 0,040 €
Phạm vi một năm
0,036 € - 0,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
16,02 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 127,12 N | 31,92% |
Thu nhập ròng | 720,45 N | -51,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -140,99 N | -42,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,88 Tr | -38,05% |
Tổng tài sản | 12,74 Tr | -7,50% |
Tổng nợ | 5,05 Tr | 37,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 720,45 N | -51,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,40 Tr | 9,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,29 N | -98,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,00 N | -85,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,36 Tr | -1.175,92% |
Dòng tiền tự do | -1,35 Tr | 10,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
2