Trang chủ6UP • FRA
add
Thungela Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,70 €
Mức chênh lệch một ngày
8,44 € - 8,44 €
Phạm vi một năm
3,70 € - 9,45 €
Giá trị vốn hóa thị trường
24,07 T ZAR
Số lượng trung bình
2,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,39 T | -21,36% |
Chi phí hoạt động | 4,27 T | 16,93% |
Thu nhập ròng | -3,67 T | -418,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,63 | -505,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 295,00 Tr | -84,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,14 T | -39,36% |
Tổng tài sản | 37,78 T | -21,41% |
Tổng nợ | 21,61 T | -1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,67 T | -418,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 590,50 Tr | -67,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -873,00 Tr | -10,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -254,50 Tr | -15,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -649,00 Tr | -175,82% |
Dòng tiền tự do | -537,44 Tr | -253,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
4.754